5/5 - (1 vote)

Tăng cường luyện dịch tiếng Trung HSK cùng Thầy Vũ

Luyện dịch tiếng Trung HSK bài 7 hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục luyện dịch tiếng Trung HSK với những mẫu câu luyện dịch quan trọng trong bộ đề thi HSK, các bạn hãy chú ý theo dõi bài giảng chi tiết ở bên dưới nhé. Các bạn có thể tham khảo toàn bộ bài giảng miễn phí trên website do chính tay Thầy Vũ soạn thảo mỗi ngày, các bạn hãy thường xuyên theo dõi kênh để cập nhật được những bài giảng mới nhất nhé.

Các bạn xem toàn bộ bài giảng luyện dịch tiếng Trung HSK ở chuyên mục bên dưới nhé.

Trọn bộ bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK Thầy Vũ

Trước khi vào bài mới chúng ta hãy ôn lại kiến thức cũ ở link bên dưới nhé.

Luyện dịch tiếng Trung HSK bài 6

Trọn bộ tài liệu về bài giảng luyện dịch tiếng Trung phong phú và đa dạng, các bạn hãy tham khảo qua các chủ đề mà Thầy Vũ đăng tải thường xuyên để cung cấp kiến thức cho các bạn luyện tập nhé.

Tài liệu luyện dịch tiếng Trung HSK

Sau đây chúng ta sẽ bước vào nội dung bài giảng luyện dịch tiếng Trung HSK hôm nay, gồm 120 mẫu câu luyện dịch cơ bản.

Giáo trình Luyện dịch tiếng Trung HSK bài 7 Thầy Vũ

Các bạn chú ý ghi chép những kiến thức quan trọng chuyên đề luyện dịch tiếng Trung HSK bài 7 vào vở nhé.

STTGiáo trình luyện dịch tiếng Trung HSK online Thầy VũBản phiên âm tiếng Trung từ giáo trình luyện dịch tiếng Trung HSK ChineMasterBên dưới là những câu tiếng Trung dịch đúng và dịch sai, bạn hãy tìm ra những câu tiếng Trung dịch sai nhé
1这是你的机会zhè shì nǐ de jī huìThis is your chance
2你有太多机会nǐ yǒu tài duō jī huìYou have too many opportunities
3我们要把握这个机会wǒ men yào bǎ wò zhè gè jī huìWe need to seize this opportunity
4请客qǐng kèTreat
5今天谁请客?jīn tiān shuí qǐng kè ?Who will treat you today?
6你别不好意思nǐ bié bú hǎo yì sīDon’t be sorry
7劝酒quàn jiǔDrinking
8她常劝我喝酒tā cháng quàn wǒ hē jiǔShe often advises me to drink
9你觉得渴吗?nǐ jiào dé kě ma ?Are you thirsty?
10你帮我吧nǐ bāng wǒ baYou can help me
11你给我一杯酒吧nǐ gěi wǒ yī bēi jiǔ baYou give me a bar
12我觉得很困wǒ jiào dé hěn kùnI feel sleepy
13继续jì xùcontinue
14你继续说吧nǐ jì xù shuō baYou go on
15为什么wéi shénmeWhy?
16为什么现在你才起床?wéi shénme  xiàn zài nǐ cái qǐ chuáng ?Why do you get up now?
17你怎么现在才起床?nǐ zěn me xiàn zài cái qǐ chuáng ?Why do you get up now?
18昨天我喝了三瓶酒zuó tiān wǒ hē le sān píng jiǔI had three bottles of wine yesterday
19好像你很生气hǎo xiàng nǐ hěn shēng qìIt’s like you’re angry
20晕车yūn chēcarsickness
21奇怪qí guàistrange
22你不觉得奇怪吗?nǐ bú jiào dé qí guài ma ?Don’t you think it’s strange?
23dōuall
24我都吃饭了wǒ dōu chī fàn leI’ve had dinner
25她都回家了tā dōu huí jiā leShe went home
26你查我的航班吧nǐ chá wǒ de háng bān baYou check my flight
27我都说了很多次了wǒ dōu shuō le hěn duō cì leI’ve said it many times
28晚点wǎn diǎna bit late
29飞机晚点起飞fēi jī wǎn diǎn qǐ fēiThe plane took off late
30降落jiàng luòland
31坐下来zuò xià láisit down
32飞机几点起飞?fēi jī jǐ diǎn qǐ fēi ?What time does the plane take off?
33日记rì jìdiary
34你常写日记吗?nǐ cháng xiě rì jì ma ?Do you often keep a diary?
35晴天qíng tiāna sunny day
36明天晴天míng tiān qíng tiānIt will be fine tomorrow
37眼泪yǎn lèitear
38转眼间zhuǎn yǎn jiānIn a twinkling of an eye
39转眼过来zhuǎn yǎn guò láiCome here in a twinkling of an eye
40阴天yīn tiānovercast
41今天晴天转阴天jīn tiān qíng tiān zhuǎn yīn tiānIt’s sunny to cloudy today
42父亲fù qīnfather
43母亲mǔ qīnmother
44机会jī huìopportunity
45这次我们有很多机会zhè cì wǒ men yǒu hěn duō jī huìWe have a lot of opportunities this time
46正点zhèng diǎnOn schedule
47她常正点工作tā cháng zhèng diǎn gōng zuòShe often works on time
48遇到yù dàoencounter
49今天我遇到很多事jīn tiān wǒ yù dào hěn duō shìI met a lot of things today
50泰国tài guóThailand
51车棚里chē péng lǐIn the shed
52我的自行车在车棚里wǒ de zì háng chē zài chē péng lǐMy bike is in the shed
53后边hòu biānback
54银行在后边yín háng zài hòu biānThe bank is behind
55今天jīn tiāntoday
56今天你去哪儿?jīn tiān nǐ qù nǎr?Where are you going today?
57晚上wǎn shàngnight
58今天晚上你忙吗?jīn tiān wǎn shàng nǐ máng ma ?Are you busy tonight?
59时间shí jiāntime
60今天晚上你有时间吗?jīn tiān wǎn shàng nǐ yǒu shí jiān ma ?Do you have time this evening?
61电影院diàn yǐng yuàncinema
62电影diàn yǐngfilm
63我去电影院看电影wǒ qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐngI go to the cinema
64听说tīng shuōhear
65听说你是越南留学生tīng shuō nǐ shì yuè nán liú xué shēngI heard you are a Vietnamese student
66有名yǒu míngfamous
67我的朋友很有名wǒ de péng yǒu hěn yǒu míngMy friends are famous
68当然dāng ránof course
69当然我很喜欢看电影dāng rán wǒ hěn xǐ huān kàn diàn yǐngOf course, I love watching movies
70一碗鸡蛋汤yī wǎn jī dàn tāngA bowl of egg soup
71这些人是谁?zhè xiē rén shì shuí ?Who are these people?
72这些人是我的朋友zhè xiē rén shì wǒ de péng yǒuThese people are my friends
73那些人是谁?nà xiē rén shì shuí ?Who are those people?
74有一些人很喜欢去旅行yǒu yī xiē rén hěn xǐ huān qù lǚ hángSome people love to travel
75你要买什么?nǐ yào mǎi shénme  ?What do you want to buy?
76北京的冬天太冷了,我有点不习惯běi jīng de dōng tiān tài lěng le ,wǒ yǒu diǎn bú xí guànIt’s too cold in winter in Beijing. I’m not used to it
77在美国的时候,我常常睡懒觉,来中国以后就改了zài měi guó de shí hòu ,wǒ cháng cháng shuì lǎn jiào ,lái zhōng guó yǐ hòu jiù gǎi leWhen I was in the United States, I used to sleep in. I changed it when I came to China
78你打算工作到多大年纪?nǐ dǎ suàn gōng zuò dào duō dà nián jì ?How old are you going to work?
79我爷爷每天早睡早起,身体非常好wǒ yé yé měi tiān zǎo shuì zǎo qǐ ,shēn tǐ fēi cháng hǎoMy grandfather goes to bed early and gets up early every day
80很多中国人每天早上很早就起床了hěn duō zhōng guó rén měi tiān zǎo shàng hěn zǎo jiù qǐ chuáng leMany Chinese people get up early every morning
81刚来中国的时候,我不会说汉语,现在会说一点了gāng lái zhōng guó de shí hòu ,wǒ bú huì shuō hàn yǔ ,xiàn zài huì shuō yī diǎn leWhen I first came to China, I couldn’t speak Chinese. Now I can speak a little
82已经八点了,大卫还没来教室yǐ jīng bā diǎn le ,dà wèi hái méi lái jiāo shìIt’s eight o’clock. David hasn’t come to the classroom yet
83爷爷早上五点就起床了,弟弟八点才起床yé yé zǎo shàng wǔ diǎn jiù qǐ chuáng le ,dì dì bā diǎn cái qǐ chuángMy grandfather got up at five in the morning, and my brother got up at eight
84玛丽不在宿舍,她已经去上课了mǎ lì bú zài xiǔ shě ,tā yǐ jīng qù shàng kè leMary is not in the dormitory. She has gone to class
85我现在大概会骑自行车了,咱们骑车去吧wǒ xiàn zài dà gài huì qí zì háng chē le ,zán men qí chē qù baI can probably ride a bike now. Let’s go by bike
86有时间的话,我就去看电影yǒu shí jiān de huà ,wǒ jiù qù kàn diàn yǐngIf I have time, I’ll go to the cinema
87晚上九点她才吃晚饭wǎn shàng jiǔ diǎn tā cái chī wǎn fànShe didn’t have dinner until nine o’clock in the evening
88爱情àiài qíng i iLove
89我们的爱情wǒ men de ài qíngOur love
90你相信爱情吗?nǐ xiàng xìn ài qíng ma ?Do you believe in love?
91失恋shī liànLovelorn
92她失恋了tā shī liàn leShe lost her love
93不停bú tíngNever stop
94她不停地说tā bú tíng dì shuōShe kept saying
95仰头yǎng tóuface upward
96仰泳yǎng yǒngbackstroke
97感觉gǎn jiàofeel
98你感觉怎么样?nǐ gǎn jiào zěn me yàng ?How do you feel?
99你有什么感觉吗?nǐ yǒu shénme  gǎn jiào ma ?Do you feel anything?
100睁眼zhēng yǎnopen one ‘s eyes
101你睁眼吧nǐ zhēng yǎn baOpen your eyes
102睁开眼睛zhēng kāi yǎn jīngopen one ‘s eyes
103玫瑰méi guīrose
104你喜欢玫瑰花吗?nǐ xǐ huān méi guī huā ma ?Do you like roses?
105因此yīn cǐtherefore
106因此她不去工作yīn cǐ tā bú qù gōng zuòSo she didn’t go to work
107安慰ān wèicomfort
108你别安慰我nǐ bié ān wèi wǒDon’t comfort me
109你帮我一个事吧nǐ bāng wǒ yī gè shì baDo me a favor
110心血xīn xuèPainstaking efforts
111她献给我很多心血tā xiàn gěi wǒ hěn duō xīn xuèShe gave me a lot of hard work
112限制xiàn zhìlimit
113我们要限制新职员wǒ men yào xiàn zhì xīn zhí yuánWe have to restrict new staff
114你的公司有什么限制吗?nǐ de gōng sī yǒu shénme  xiàn zhì ma ?Are there any restrictions in your company?
115一生yī shēngLifetime
116我一生爱你wǒ yī shēng ài nǐI love you all my life
117维持wéi chímaintain
118你维持得了吗?nǐ wéi chí dé le ma ?Can you sustain it?
119我维持不了wǒ wéi chí bú leI can’t sustain it
120伸出来shēn chū láistretch out

Vậy là chúng ta vừa tìm hiểu xong bài giảng chuyên đề Luyện dịch tiếng Trung HSK bài 7 rồi. Thông qua bài giảng này hi vọng các bạn sẽ trau dồi được cho bản thân những kiến thức mới và hữu ích.

Các bạn hãy chú ý chia sẽ các bài giảng Luyện dịch tiếng Trung HSK của trung tâm TiengTrungHSK ChineMaster đến bạn bè xung quanh cùng vào tham khảo nhé.

Tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại ở chuyên đề Luyện dịch tiếng Trung HSK vào ngày mai nhé.

Related Articles

Leave a Comment